Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tắt điện" (1)
tắt điện

Tiếng Anh
Danh từblackout
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
There was a blackout in the neighborhood last night.
Từ liên quan "tắt điện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tắt điện" (1)
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
There was a blackout in the neighborhood last night.
